2021-09-18 13:16:37 Find the results of "

husband

" for you

Husband - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to husband one's resources khéo sử dụng các tài nguyên của mình.

Husband là gì, Nghĩa của từ Husband | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Husband là gì: / ´hʌzbənd /, Danh từ: người chồng, (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng, Ngoại động từ: tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng, (thơ ca), (đùa cợt)

husband' trong từ điển Lạc ...

husband wife. ... husband (hŭzʹbənd. ... To use sparingly or economically; conserve: husband one's energy.

HUSBAND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của husband trong tiếng Anh. ... I've never met Fiona's husband.

husband – Wiktionary tiếng Việt

husband /ˈhəz.bənd/ ... husband ngoại động từ /ˈhəz.bənd/

HUSBAND - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'husband' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

husband Hashtag Videos on TikTok

Husband | 17.9B people have watched this. Watch short videos about #husband on TikTok.

Husband là gì, Nghĩa của từ Husband | Từ điển Anh - Anh - Rung ...

Husband là gì: a married man, esp. when considered in relation to his wife., british . a manager., archaic . a prudent or frugal manager., to manage, esp. with prudent economy., to use frugally; conserve, ...

HUSBAND | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of husband in English. ... I've never met Fiona's husband.

Husband Bức ảnh, Bức hình & Hình ảnh Sẵn có, Trả phí Bản quyền ...

Tìm kiếm từ bức ảnh Husband, bức hình và hình sản sẵn có, trả phí bản quyền một lần trên iStock. Tìm hình ảnh sẵn có chất lượng cao mà bạn không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác.